Bosnia và Herzegovina: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Âu và Trung Á
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình cao
Thủ đôSarajevo
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 3.140.095 | 2025 | hạng 135/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 32,6 | 2025 | hạng 111/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 10.382 | 2025 | hạng 103/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 2,1 | 2025 | hạng 143/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 6,1 | 2023 | hạng 40/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 11,0 | 2025 | hạng 33/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 78,0 | 2024 | hạng 69/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,49 | 2024 | hạng 152/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 22,9 | 2025 | hạng 15/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 52,7 | 2025 | hạng 149/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 86,1 | 2024 | hạng 83/213 |
| Diện tích (km²) | 51.210 | 2023 | hạng 127/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 62,2 | 2023 | hạng 142/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 41,0 | 2025 | hạng 83/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Bosnia và Herzegovina thuộc khu vực “Châu Âu và Trung Á” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.