Armenia: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Âu và Trung Á
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình cao
Thủ đôYerevan
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 3.086.700 | 2025 | hạng 137/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 29,2 | 2025 | hạng 116/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 9.474 | 2025 | hạng 108/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 7,2 | 2025 | hạng 19/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 3,3 | 2025 | hạng 90/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 12,9 | 2025 | hạng 22/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 78,3 | 2024 | hạng 64/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,70 | 2024 | hạng 129/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 14,4 | 2025 | hạng 71/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 65,9 | 2025 | hạng 103/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 81,3 | 2024 | hạng 106/213 |
| Diện tích (km²) | 29.740 | 2023 | hạng 139/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 105,1 | 2023 | hạng 101/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 48,1 | 2025 | hạng 60/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Armenia thuộc khu vực “Châu Âu và Trung Á” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.