Albania: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcChâu Âu và Trung Á
Nhóm thu nhậpThu nhập trung bình cao
Thủ đôTirane
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 2.349.580 | 2025 | hạng 146/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 30,5 | 2025 | hạng 114/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 12.998 | 2025 | hạng 95/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 3,8 | 2025 | hạng 85/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | 2,1 | 2025 | hạng 127/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 10,9 | 2025 | hạng 35/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 79,8 | 2024 | hạng 54/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 1,34 | 2024 | hạng 188/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 17,6 | 2025 | hạng 53/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 58,9 | 2025 | hạng 133/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 85,9 | 2024 | hạng 84/213 |
| Diện tích (km²) | 28.750 | 2023 | hạng 141/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 88,0 | 2023 | hạng 114/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 37,0 | 2025 | hạng 96/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Albania thuộc khu vực “Châu Âu và Trung Á” và nhóm thu nhập “Thu nhập trung bình cao” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.