Afghanistan: số liệu chính
Cập nhật lần cuối:
Khu vựcTrung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan
Nhóm thu nhậpThu nhập thấp
Thủ đôKabul
| Chỉ số | Giá trị | Năm | # |
|---|---|---|---|
| Dân số | 43.844.111 | 2025 | hạng 36/217 |
| GDP (USD hiện hành, tỷ) | 17,8 | 2024 | hạng 140/214 |
| GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) | 417 | 2024 | hạng 213/214 |
| Tăng trưởng GDP (% năm) | 1,9 | 2024 | hạng 150/214 |
| Lạm phát, giá tiêu dùng (% năm) | -6,6 | 2024 | hạng 193/193 |
| Thất nghiệp (% lực lượng lao động, ước tính ILO) | 13,4 | 2025 | hạng 21/187 |
| Tuổi thọ trung bình khi sinh (năm) | 66,3 | 2024 | hạng 184/217 |
| Tổng tỷ suất sinh (con/phụ nữ) | 4,76 | 2024 | hạng 9/217 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) | 2,4 | 2025 | hạng 210/217 |
| Dân số thành thị (% tổng số) | 25,9 | 2025 | hạng 204/217 |
| Người dùng Internet (% dân số) | 16,1 | 2024 | hạng 202/213 |
| Diện tích (km²) | 652.870 | 2023 | hạng 40/216 |
| Mật độ dân số (người/km² đất liền) | 63,6 | 2023 | hạng 141/216 |
| Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (% GDP) | 15,7 | 2024 | hạng 168/193 |
Dân số — Xu hướng từ năm 2000
GDP bình quân đầu người (USD hiện hành) — Xu hướng từ năm 2000
Phương pháp
Với mỗi chỉ số và nền kinh tế, năm gần nhất có giá trị được sử dụng nên năm có thể khác nhau giữa các nước. Thứ hạng chỉ so sánh các nền kinh tế có dữ liệu. Các giá trị tổng hợp (khu vực, nhóm thu nhập) không được xếp hạng; giá trị thế giới chỉ để tham khảo. Số liệu theo công bố của Ngân hàng Thế giới và được điều chỉnh vài lần mỗi năm.
Về trang này
Afghanistan thuộc khu vực “Trung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan” và nhóm thu nhập “Thu nhập thấp” theo phân loại của Ngân hàng Thế giới.